TAILIEUCHUNG - Đầu máy Diezel – 12

Kết quả tính toán thông số độ tin cậy của các phân hệ trên đầu máy D9E, D13E, D12E và D18E và của cả hệ thống đầu máy giai đoạn 1998-2001 | Bảng . Kết quả tính toán các thông số độ tin cậy của các phân hệ trên đẩu máy D9E D13E D12E và D18E và của cả hệ thống đẩu máy _giai đoạn 1998-2001 _ TT Các thông số Phân hệ truyền động điện Phân hệ điều khiển Phân hệ động cơ diezel Phân hệ bộ phận chạy Phân hệ trang thiết bi phụ Tổng hợp cho đầu máy 1998-2001 1998-2001 1998-2001 1998-2001 1998-2001 1998-2001 I Đầu máy D9E Kỳ vọng toán thời gian gián đoạn chạy tàu do một lần hư hỏng T đ T fhi h 1 13 0 69 0 71 0 74 0 72 0 72 Cường độ phục hổi hư hỏng Hị h-1 0 88 1 45 1 41 1 35 1 39 1 29 Kỳ vọng toán thời gian làm việc giũa các lần hỏng Tlvi h 6403 20 4243 68 3407 28 7189 68 4152 72 4359 12 Cường độ hỏng Ả ị 10-3h-1 0 156 0 236 0 294 0 139 0 241 1 066 Hệ số sẵn sàng Sị 0 9998 0 99984 0 99979 0 9999 0 9998 0 9992 II Đầu máy D13E Kỳ vọng toán thời gian gián đoạn chạy tàu do một lần hư hỏng T đ T fhi h 1 68 1 60 1 60 0 84 1 65 1 55 Cường độ phục hổi hư hỏng Hị h-1 0 60 0 63 0 63 1 19 0 61 0 69 Kỳ vọng toán thời gian làm việc giũa các lần hỏng Tlvi h 4145 28 3524 16 3770 40 3282 72 3586 08 3619 68 Cường độ hỏng Ảị 10-3h-1 0 241 0 284 0 265 0 305 0 279 1 374 Hệ số sẵn sàng Sị 0 9996 0 9995 0 9996 0 9997 0 9995 0 9980 III Đầu máy D12E Kỳ vọng toán thời gian gián đoạn chạy tàu do một lần hư hỏng T đ T fhi h 0 905 1 091 0 611 0 544 1 104 0 960 Cường độ phục hổi hư hỏng Hị h-1 1 105 0 917 1 637 1 838 0 906 1 1207 Kỳ vọng toán thời gian làm việc giũa các lần hỏng Tlvi h 7949 52 4637 28 6563 28 9854 64 6233 76 6331 68 Cường độ hỏng Ả ị 10-3h-1 0 1258 0 2156 0 1524 0 1015 0 1604 0 7557 Hệ số sẵn sàng Sị 0 9998861 0 9997649 0 9999069 0 9999447 0 9998229 0 9993258 IV Đầu máy D18E Kỳ vọng toán thời gian gián đoạn chạy tàu do một lần hư hỏng T đ T hi h 1 757 2 625 1 176 5 170 1 897 2 148 Cường độ phục hổi hư hỏng Hị h-1 0 569 0 318 0 850 0 193 0 527 0 5385 Kỳ .

TỪ KHÓA LIÊN QUAN