TAILIEUCHUNG - Giải thích thuật ngữ về nông nghiệp

Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp gồm giá trị sản phẩm (kể cả sản phẩm dở dang) trồng trọt, chăn nuôi giá trị dịch vụ phục vụ trồng trọt và chăn nuôi, giá trị các hoạt động săn bắt, thuần dưỡng thú và những dịch vụ có liên quan đến hoạt động này. Cây lâu năm là loại cây trồng sinh trưởng và cho sản phẩm trong nhiều năm, bao gồm cây công nghiệp lâu năm (chè, cà phê, cao su.), cây ăn quả (cam, chanh, nhãn.), cây dược liệu lâu năm (quế, đỗ trọng.). | Biểu Table 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 Nông Lâm nghiệp và Thuỷ sản Agriculture Forestry and Fishing Trang Page Sô hợp tác xã phân theo địa phương Number of cooperatives by province 213 Sô hợp tác xã năm 2008 phân theo ngành hoạt động và phân theo địa phương Number of cooperatives in 2008 by kinds of activity and province 215 Sô trang trại phân theo địa phương Number of farms by province 218 Sô trang trại năm 2008 phân theo ngành hoạt động và phân theo địa phương Number of farms in 2008 by kinds of activity and by province 220 Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá thực tê phân theo ngành hoạt động Gross output of agriculture at current prices by kinds of activity 223 Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo ngành hoạt động Gross output of agriculture at constant 1994 prices by kinds of activity 224 Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo địa phương Gross output of agriculture at constant 1994 prices by province 225 Giá trị sản xuất ngành trổng trọt theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm cây Gross output of cultivation at constant 1994 prices by crop group 227 Giá trị sản xuất ngành chăn nuôi theo giá so sánh 1994 phân theo nhóm vật nuôi và loại sản phẩm Gross output of livestock at constant 1994 prices by animal group and product 228 Diện tích các loại cây trổng phân theo nhóm cây Planted area of crops by crop group 229 Diện tích và sản lượng lương thực có hạt Planted area and production of cereals 230 Diện tích cây lương thực có hạt phân theo địa phương Planted area of cereals by province 231 Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương Production of cereals by province 233 Lương thực có hạt bình quân đầu người phân theo địa phương Production of cereals per capita by province 235 Diện tích và sản lượng lúa cả năm Planted area and production of paddy 237 Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương Planted area of paddy by province 238 Năng suấ t lúa cả năm phân theo địa phương Yield of paddy by .

TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU LIÊN QUAN