TAILIEUCHUNG - Giải thích thuật ngữ, nội dung về công nghiệp

Giá trị sản xuất ngành công nghiệp bao gồm giá trị của các ngành công nghiệp khai thác mỏ; công nghiệp chế biến; sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước, bao gồm: (1) Doanh thu công nghiệp (doanh thu bán sản phẩm, dịch vụ công nghiệp, bán phế liệu, phế phẩm và doanh thu cho thuê máy móc, thiết bị có kèm theo người điều khiển); (2) Chênh lệch cuối kỳ, đầu kỳ thỡnh phẩm tồn kho, hàng gửi bán, sản phẩm dở dang | Biểu Table 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 Công nghiệp Industry Trang Page Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế Gross output of industry at current prices by types of ownership 345 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo ngành công nghiệp Gross output of industry at current prices by industrial activity 346 Cơ cấ u giá trị sản xuấ t công nghiệp theo giá thực tế phân theo ngành công nghiệp Structure of gross output of industry at current prices by industrial activity 348 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá thực tế phân theo địa phương Gross output of industry at current prices by province 350 Cơ cấ u giá trị sản xuấ t công nghiệp theo giá thực tế phân theo địa phương Structure of gross output of industry at current prices by province 352 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo thành phần kinh tế Gross output of industry at constant 1994 prices by types of ownership 354 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo ngành công nghiệp Gross output of industry at constant 1994 prices by industrial activity 355 Chỉ sô phát triển giá trị sản xuấ t công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo ngành công nghiệp Index of gross output of industry at constant 1994 prices by industrial activity 357 Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo địa phương Gross output of industry at constant 1994 prices by province 359 Chỉ sô phát triển giá trị sản xuấ t công nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo địa phương Index of gross output of industry at constant 1994 prices by province 361 Giá trị sản xuấ t công nghiệp Nhà nước theo giá so sánh 1994 phân theo ngành công nghiệp State industrial gross output at constant 1994 prices by industrial activity 363 Công nghiệp - Industry 339 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 340 Chỉ sô phát triển giá trị sản xuất công nghiệp Nhà nước theo giá so sánh 1994 phân theo ngành công nghiệp Index of state industrial gross output at

TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU LIÊN QUAN