TAILIEUCHUNG - 3420 Toeic Flashcards back side Part 12

Tham khảo tài liệu '3420 toeic flashcards back side part 12', ngoại ngữ, toefl - ielts - toeic phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả | Flashcards 3420 TOEIC Words n. one who is higher than another in rank or position adj. being more than is needed excessive unnecessary v. to oversee to administer to direct to manage to watch over adj. higher in rank or position above average exceptional adj. managerial overseeing n. overseer director manager v. to make up for a deficiency to add on to n. something which makes up for a deficiency addition extra added part n. provider adj. additional extra v. to furnish to equip to make up for to compensate for to substitute for temporarily n. act of providing provision reserve stock v. to carry to encourage to assist financially to substantiate n. prop brace economic assistance upkeep encouragement aid 221 PHOTOCOPIABLE Flashcards 3420 TOEIC Words v. to presume to be true to hypothesize to believe adj. providing assistance n. exterior or upper boundary of a thing external part or layer outward appearance adv. confidently certainly without a doubt yes of course v. to infer to conjecture to guess to presume adj. external n. astonishment something which startles or astonishes unexpected event n. profit amount of assets that is higher than liabilities n. careful observation of a person or group v. to look over to observe to examine carefully to study v. to startle to astonish to ambush n. review overview statistical study adj. vulnerable prone impressionable v. to outlive to remain in use to outlast to endure to withstand 222 PHOTOCOPIABLE Flashcards 3420 TOEIC Words v. to hang to postpone to defer to expel adj. doubtful dubious n. exchange trade v. to support to provide for to finance to assist to encourage n. moving back and forth influence control authority v. to exchange one thing for another to trade to barter n. pullover employer who underpays his employees v. to move back and forth to lean in a certain direction to be sympathetic to to hesitate adj. fast immediate prompt smart n. financial industry owned cooperative .

TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TAILIEUCHUNG - Chia sẻ tài liệu không giới hạn
Địa chỉ : 444 Hoang Hoa Tham, Hanoi, Viet Nam
Website : tailieuchung.com
Email : tailieuchung20@gmail.com
Tailieuchung.com là thư viện tài liệu trực tuyến, nơi chia sẽ trao đổi hàng triệu tài liệu như luận văn đồ án, sách, giáo trình, đề thi.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm liên quan đến các vấn đề bản quyền nội dung tài liệu được thành viên tự nguyện đăng tải lên, nếu phát hiện thấy tài liệu xấu hoặc tài liệu có bản quyền xin hãy email cho chúng tôi.
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.