TAILIEUCHUNG - IELTS4 Answer Keys

Tài liệu tham khảo chuyên môn Tiếng Anh dành cho các bạn chuẩn bị luyện thi IELTS. Các trường Đại học ở các nước thuộc khối liên hiệp Anh sử dụng IELTS như một phương tiện kiểm tra chính thức đồng thời cũng chấp nhận kết quả của các hệ thống thi cử khác, trong khi đó các trường Đại học ở Mỹ chủ yếu sử dụng hệ thống kiểm tra TOEFL. | 剑桥IELTS 4 听力答案 Test 1 Answer Key 1. shopping / variety of shopping 2. guided tours 3. more than 12 / over 12 4. notice board 5. 13th February 6. Tower of London 7. Bristol 8. American Museum 9. student newspaper 10. Yentob 11. coal firewood 12. local craftsmen 13. 160 14. Woodside 15. Ticket Office 16. Gift Shop 17. (main) Workshop 18. Showroom 19. Cafe 20. cottages 21. A 22. C 23. E 24. B 25. G 26. F 27. C 28. D 29. A 30. B 31. cities / environment 32. windy 33. humid 34. shady / shaded 35. dangerous 36. leaves 37. ground 38. considerably reduce / decrease / filter 39. low 40. space / room TEST 2 1. C 2. C 3. B 4. B 5. A 6. Cathedral 7. Markets 8. Gardens 9. Art Gallery 10. climb the tower / see the view 11. C 12. B 13. A 14. C 15. B 16. C 17. A 18. B 19. B 20. A 21. collecting data / gathering data / data collection 22. 1,500 23. 5 24. 3,000 – 4,000 25. B 26. C 27. Media 28. Survey / Research 29. London University / London University Press 30. 1988 31. C 32. A 33. mass media / media 34. academic circles / academics / researchers 35. specialist knowledge / specialized knowledge 36. unaware 37. individual customers / individual consumers / individuals 38. illegal profit / illegal profits 39. D 40. E TEST 3 1. 1-1/2 years 2. Forest / Forrest 3. Academic 4. Thursday 5. B 6. B 7. A 8. deposit 9. monthly 10. telephone / phone 11. C 12. A 13. C 14. B 15. lighting / lights / light 16. adult / adults 17. (at/the) Studio Theatre / Studio Theater 18. the whole family / all the family / families 19. (in) City Gardens / the City Gardens / outdoors 20. young children / younger children / children 21. A 22. B 23. C 24. A 25. B 26. A 27. C 28. B 29. B 30. B 31. questionnaire 32. approximately 2,000 / about 2,000 33. Education 34. halls of residence / living quarters 35. traffic, parking 36. lecture rooms / lecture halls / lecture theatres / lecture theaters 37. (choice of / room for) facilities 38. D, F 39. B 40. A, C TEST 4 1. College Dining Room 2. office staff 3. students 4. 10th December 5. coffee break / coffee breaks 6. 6 7. set of dictionaries / dictionaries / a good dictionary 8. tapes 9. photos / photographs 10. speech 11. B 12. A 13. A 14. A 15. B 16. 180 17. nearest station 18. local history 19. 690 20. walking club / local walking club 21. 20 balloons 22. units of measurement / measurements / measurement units 23. rock salt / salt 24. crystals 25. string / pieces of string 26. (ordinary/white) light 27. H 28. B 29. E 30. C 31. 795 32. tail 33. floor / bed / bottom 34. sense of smell 35. A 36. A 37. B 38. B 39. B 40. E

TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TAILIEUCHUNG - Chia sẻ tài liệu không giới hạn
Địa chỉ : 444 Hoang Hoa Tham, Hanoi, Viet Nam
Website : tailieuchung.com
Email : tailieuchung20@gmail.com
Tailieuchung.com là thư viện tài liệu trực tuyến, nơi chia sẽ trao đổi hàng triệu tài liệu như luận văn đồ án, sách, giáo trình, đề thi.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm liên quan đến các vấn đề bản quyền nội dung tài liệu được thành viên tự nguyện đăng tải lên, nếu phát hiện thấy tài liệu xấu hoặc tài liệu có bản quyền xin hãy email cho chúng tôi.
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.