TAILIEUCHUNG - 2000 từ tiếng Anh thông dụng

Có người cặm cụi học những từ vựng tiếng Anh dài, khó nhưng 3 năm mới gặp 1 lần. Nhưng những người sử dụng nhiều ngôn ngữ lại chuộng những từ mà tần suất sử dụng cao dụ trong tiếng Anh, từ "the" là từ sử dụng nhiều nhất. Thứ hai là of,Bên dưới sẽ là danh sách 2000 từ thông dụng nhất | 2000 từ tiếng Anh thông dụng Nguyễn Đặng Hoàng Duy 2000 TỪ TIENG ANH THONG DỤNG a an det một able a cộ the ability n kha nang about adv khoang chừng about prep ve above prep phía tren absence n sự vang mat absent a vang mat absolutely adv hoan toan academic a thuọc nha trừông accept v chap nhạn acception n sự chap nhận access n đừờng vao accident n tai nan accompany v ho tong according to prep theo account n tai khoan account v coi nhừ achieve v đat đừỢc achievement n thanh từu acid n axít acquire v thu đừỢc across prep ben kia act n hanh vi act v hanh đOng đOng vai action n hanh đọng active a nhanh nhen activity n sự hoat đọng actual a thừc sự thừc tế actually adv that sự add v them vao cOng addition n sự them vao tinh cOng additional a them vao address n địa chỉ address v đe địa chỉ goi ten chừc từôc administration n sự quan trị admit v thừa nhạn adopt v nhạn lam con nuOi adoption n nghĩa dừông adult n ngừôi trừông thanh advance n sự tiến bo cai tiến advantage n thuạn lợi advice n lôi khuyen advise v khuyen affair n vu việc affect v tac đOng afford v đu kha nang afraid a sỢ after prep conj sau khi afternoon n buổi chieu afterward s adv sau nay again adv lặp lai against prep chOng lai age n tuo i agency n cỢ quan agent n tac nhan ago adv trừôc đay agree v đOng y agreement n sự tan thanh ahead adv phía trừôc aid n sự viẹn trợ aid v vien trợ aim n muc đích aim v nham đích air n khOng khí aircraft n may bay all adv det tất ca allow v cho phep almost adv hau nhừ alone a co đOc alone adv chỉ 1 mình along prep doc theo already adv đa rOi alright adv đừỢc also adv cung vay alternative a thay thế alternative n sự chon lựa giữa nhieu kha nang although conj mac du always adv luOn luOn among prep ợ giữa trong so amongst prep among amount n so lừỢng analyse v phan tích analysis n sự phan tích ancient a xừa co and conj va animal n đOng vat announce v tuyen bo Học học nữa học mãi Trang 1 2000 từ tiếng Anh thông dụng Nguyễn Đặng Hoàng Duy annual a hàng nam another det thêm người

TỪ KHÓA LIÊN QUAN