TAILIEUCHUNG - Ebook Từ điển minh họa Anh Pháp Việt - The oxford duden pictorial English French Vietnamese dictionary: Phần 2 – NXb Thế giới

Nối tiếp nội dung của phần 1 cuốn sách "Từ điển minh họa Anh Pháp Việt - The oxford duden pictorial English French Vietnamese dictionary", phần 2 giới thiệu tới người đọc những thuật ngữ Anh Pháp Việt như: Sinh vật thần thoại, tiền sử, hiệp sỹ trung cổ, nhà thờ, nghệ thuật, xưởng vẽ,. nội dung chi tiết.   | Life Savins CÚN ngitói nên biên I rocket apparatus rocket gian line-throwing gun rnkn apn reito Le. lame amarre le. porte-arnarre. .e. raium porte aril ar el i lụng -ụ phóng dãy cột thuyên 2 life rocket rocket Lurf mkil ifi iixée portp-annirrr rèn lua hóa tièm mang dày cột thuyên 3 rocket line whip line ỉ mku 111 n la lỉ ỉíi lie initHTf rtif Dãy cứu hệ 4 oilskins 11 Isk IIV h riré de riri 1 An quan hộ dõi háng vài dầu 5 sou wester southwester smi wcsln n f oil Mú đội đãu hàng vái dâu ti oilskin jacket ll Iskiri dyivkit h resh de I iréựií A hãng vai dim 7 oilskin coat - 11 vk I It k .111 II mitỉỉlciỉiỉ lit siti reln i m All khnae bàng vài dâu 8 inflatable life jacket In pilot de sauri lagi- I 111 I Ao gi-lữ chông cháy 9 cork lifejacket cork life preserver kn k la if dỵạik It If pilei lie . m ell ỉièpeựti Ao choang cứu hộ hằng phao hâc 10 stranded ship damaged vessed strarndid ì 1 le nnvỉie érditiue le narirr iit ufrapci Chiếc tàu mắc cạn Làu đắml 11 oil hag for trickling oil on the water surface oil bieg fo tnklirj 3j nn dp wn to s3 lìs le sac à huile f pour filer de I huile. fl à ỉa surface de i Túi dâu nhờn đè làm noi Itiang trên mặt biển 12 lifeline laiflain I le cable de satHwtageifti Dày cứu hộ 13 breeches buoy britjiz hat la bouée-culatte Hài liêu 14 rescue cruiser reskju kru za la vedette de sauvet-affe tml le canal de sauvetabe ml Tàu cứu hộ 15 helicopter landing deck heliknpta latndig dek la plate-forme d otterriaoage mi pour helicopter I i m i Bải đáp trực tháng 16 rescue helicopter I reskju hehknpto rhélicoptère m de sauvetapeiỊn Máy bay true thăng cứu hộ 17 daughter boat I a la hoot Ì I annexeif Tàu con ỏ trên Làu cứu hộ 18 inflatable boat inflatable dinghy le. canot pneumatique nô bom hoi 19 life raft latf raft I Le. radeati de . i etạgc nf Bè cứu hộ 994 Life Saving Câu Rgưài trên biên 20 fire-fighting equipment for fires at sea tala - faint 1 kwipmPrtt fa faiaz le materiel tie lutte fl contre rincendif iii .

TÀI LIỆU MỚI ĐĂNG
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.