TAILIEUCHUNG - 342 Toeic vocabulary tests meanings by word Episode 2 Part 3

Tham khảo tài liệu '342 toeic vocabulary tests meanings by word episode 2 part 3', ngoại ngữ, toefl - ielts - toeic phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả | TOEIC Vocabulary Meaning by Word Test 60 Answer Keys Questions Index A1 adj. mediocre definition d regular ordinary low-grade poor A2 adj. fleet definition c swift fast A3 adj. unforeseen definition c not anticipated not expected A4 adj. vast definition a large enormous huge A5 adj. pleased definition b content satiated having one s desires satisfied A6 adj. homebound definition b confined usually by illness A7 adj. fortunate definition c lucky successful opportune A8 adj. alternate definition c rotating one after the other interchanging A9 adj. perishable definition a expendable spoils rapidly likely to spoil mortal A10 adj. quarter definition b being one fourth having four equal parts 421 PHOTOCOPIABLE TOEIC Vocabulary Meaning by Word Test 61 Answer Keys Questions Index A1 n. remark definition a comment observation notice A2 n. acquaintance definition d person that you have met but do not know well knowledge of something familiarity A3 n. tax definition d levy fee A4 n. ability definition d skill talent aptitude capacity power A5 n. birth rate definition c number of babies that are born per year per thousand A6 n. share definition c part portion quota allocation issue of stock A7 n. commentary definition c series of remarks explanation often written in essay or book form A8 n. gratuity definition c tip bonus recompense A9 n. pharmacist definition c druggist apothecary A10 n. repeat definition a act of redoing something 422 PHOTOCOPIABLE TOEIC Vocabulary Meaning by Word Test 62 Answer Keys Questions Index A1 v. crate definition c to pack in a box A2 v. halt definition b to stop to cause to stop to pause to hesitate to be uncertain A3 v. resign definition b to quit an office or position to relinquish to give up to abdicate A4 v. abide definition b to comply to obey to conform to stay to tolerate A5 v. expose definition d to reveal to uncover to disclose to abandon A6 v. compartmentalize definition c to separate into .

TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TAILIEUCHUNG - Chia sẻ tài liệu không giới hạn
Địa chỉ : 444 Hoang Hoa Tham, Hanoi, Viet Nam
Website : tailieuchung.com
Email : tailieuchung20@gmail.com
Tailieuchung.com là thư viện tài liệu trực tuyến, nơi chia sẽ trao đổi hàng triệu tài liệu như luận văn đồ án, sách, giáo trình, đề thi.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm liên quan đến các vấn đề bản quyền nội dung tài liệu được thành viên tự nguyện đăng tải lên, nếu phát hiện thấy tài liệu xấu hoặc tài liệu có bản quyền xin hãy email cho chúng tôi.
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.